trò vè

Học thuật
Thân thiện
trò vè

Trẻ em chơi trò vè trong sân trường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò vè một từ cổ, đồng nghĩa với trò trống, dùng để chỉ một trò chơi dân gian hoặc một màn trình diễn giải trí đơn giản, thường tính chất vui nhộn, hài hước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngày xưa, ở các hội làng thường nhiều trò vè thu hút đông đảo người xem.
    • Ông cụ kể cho trẻ nghe về những trò vè ông từng chơi thuở nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh nói về các phong tục, trò chơi dân gian truyền thống, mang sắc thái hoài cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Trò trống (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ các trò chơi, trò diễn dân gian.
  • Trò chơi dân gian (danh từ): cụm từ rộng hơn, bao hàm nhiều loại hình giải trí truyền thống, trong đó có thể bao gồm trò vè.
Từ đồng nghĩa
  • Trò trống: trò chơi, trò diễn dân gian.
  • Trò diễn: màn trình diễn, tiết mục biểu diễn (có thể mang tính dân gian).
Lưu ý
  • Trò vè một từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, câu chuyện mang tính chất lịch sử, dân gian hoặc trong lời ăn tiếng nói của người cao tuổi.
trò vè

Trẻ em chơi trò vè trong sân trường.

  1. Nh. Trò trống.

Từ gần giống

Từ chứa "trò vè"